Giá nhà phố
Giá nhà phố TP.HCM theo quận
Bảng giá tính từ những căn nhà phố đang thực sự rao bán mà Nhà Tốt 360 thu thập, không lấy từ tin quảng cáo. Mỗi khu vực có giá phổ biến mỗi m², khoảng giá của phần lớn căn và mức giá theo diện tích.
Bốn quận một bảng
Giá rao bán là tiền thật phải trả khi mua. Giá đất Nhà nước thấp hơn nhiều, chỉ dùng để tính thuế và phí sang tên. Bấm tên quận để xem từng tuyến đường.
Vuốt ngang bảng để xem đủ các cột.
| Quận | Giá rao bán | Giá đất mặt tiền | Giá đất trong hẻm | Số tuyến đường |
|---|---|---|---|---|
| Gò Vấp | 124 tr/m² | 65 tr/m² | 26 tr/m² | 47 |
| Phú Nhuận | 176 tr/m² | 117 tr/m² | 47 tr/m² | 35 |
| Tân Bình | 138 tr/m² | 101 tr/m² | 41 tr/m² | 124 |
| Tân Phú | 129 tr/m² | 78 tr/m² | 31 tr/m² | 71 |
Giá rao bán là mức giữa của những căn Nhà Tốt 360 đang theo, chỉ hiện khi một quận có đủ số căn để con số có nghĩa. Giá đất là mức giữa của các tuyến đường trong quận theo Nghị quyết 87/2025, cột trong hẻm quy đổi bằng 40% mặt tiền theo đúng hệ số của nghị quyết.
Giá rao bán — tiền thật phải trả
Là mức người bán đang ra giá trên thị trường, tính từ chính những căn Nhà Tốt 360 đang theo. Dùng để biết căn mình nhắm đang rẻ hay đắt so với mặt bằng, và để trả giá. Giá chốt thường thấp hơn giá rao một chút.
Giá đất Nhà nước — để tính thuế phí
Do HĐND thành phố ban hành (Nghị quyết 87/2025, áp dụng từ 01/01/2026), thấp hơn giá thị trường nhiều lần. Dùng để tính lệ phí trước bạ, tiền chuyển mục đích sử dụng đất, tiền đền bù — không phải giá mua bán.
Mỗi trang quận có giá từng tuyến đường, giá quy đổi cho nhà trong hẻm và bảng ước tính thuế phí sang tên.
So sánh các quận
Bấm vào tên quận để xem chi tiết theo phường, theo diện tích và theo số tầng.
Số liệu tổng hợp từ 352 căn nhà phố Nhà Tốt 360 thu thập trong 12 tháng gần nhất, cập nhật tháng 10/2026. “Giá phổ biến” là mức giữa (trung vị) của giá mỗi m², “khoảng giá” là vùng 50% số căn nằm trong đó. Đây là giá rao bán thực tế, chưa trừ thương lượng, và không phải giá thẩm định cho từng căn cụ thể.
Đọc bảng giá thế nào cho đúng
- Giá phổ biến là mức nằm giữa: một nửa số căn rẻ hơn, một nửa đắt hơn. Dùng con số này để ước lượng nhanh, ví dụ nhà 50m² ở Phú Nhuận thường quanh 176 triệu/m² × 50m².
- Khoảng giá cho thấy chênh lệch trong cùng một khu: nhà hẻm nhỏ, nhà cũ nằm ở mép dưới; nhà hẻm xe hơi, mới xây, gần mặt tiền nằm ở mép trên.
- Giá rao chưa phải giá chốt. Nhà phố ở TP.HCM thường còn thương lượng, và pháp lý, hướng nhà, nở hậu hay bị quy hoạch đều làm giá lệch đi.
Cập nhật tháng 10/2026.
